long vương

Học thuật
Thân thiện
long vương

Long vương ngự trị trong cung điện ngọc dưới đáy biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua của sông, biển: Theo tín ngưỡng dân gian truyền thuyết, đây vị thần cai quản các vùng sông nước, biển cả.
    • Một sinh vật thần thoại: Thường được mô tả một con rồng quyền năng, sốngthủy cung điều khiển mưa gió, sóng biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể rằng long vương sống trong cung điện nguy nga dưới đáy biển sâu.
    • Ngư dân thường cúng bái long vương để cầu mong một chuyến ra khơi bình an.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung điện long vương": chỉ nơinguy nga, lộng lẫy dưới nước của vị thần này.
    • Truyện cổ tích thường mô tả cung điện long vương với vô số châu báu.
  • "triều đình long vương": chỉ hệ thống quan lại, binh tướng dưới trướng của vua biển.
    • Trong vở chèo, cảnh triều đình long vương được dàn dựng rất công phu.
Biến thể từ gần giống
  • Thuỷ thần (danh từ): vị thần cai quản sông nước nói chung.
  • Hà Bá (danh từ): vị thần cai quản các con sông, thường được nhắc đến trong điển tích.
  • Long thần (danh từ): vị thần rồng, thường liên hệ với mưa thuận gió hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Vua biển: cách gọi khác của long vương, nhấn mạnh quyền cai quản biển cả.
  • Thủy vương: từ Hán Việt cùng nghĩa, chỉ vị vua cai trị vùng nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Khỏe như long vương": sức khỏe phi thường, dẻo dai.
    • Ông ấy bơi lội cả buổi không mệt, khỏe như long vương.
  • "Giận như long vương nổi sóng": chỉ cơn thịnh nộ dữ dội, có thể gây ra biến động lớn.
    • Nghe tin đó, ông chủ giận như long vương nổi sóng, quát tháo ầm ĩ.
long vương

Long vương ngự trị trong cung điện ngọc dưới đáy biển.

  1. Vua sông, biển, theo mê tín.